Đánh giá DJI Osmo Pocket 4 vs Pocket 3
DJI Osmo Pocket 4: Người Kế Nhiệm Xuất Sắc Hay Chỉ Là Cái Tên Mới?
Khi DJI ra mắt Osmo Pocket 3 vào cuối năm 2023, cộng đồng sáng tạo nội dung gần như đồng loạt gật đầu: "Đây rồi, chiếc máy quay compact hoàn hảo nhất." Cảm biến 1-inch, màn hình xoay, gimbal 3 trục — Pocket 3 gần như không có đối thủ ở phân khúc của mình.
Vậy thì... DJI làm gì tiếp theo?
![]()
Câu trả lời là Osmo Pocket 4 — và ngay từ cái nhìn đầu tiên vào bảng thông số, có thể thấy đây không phải một bản "nâng cấp nhỏ cho qua". Nhưng liệu những con số ấn tượng trên giấy tờ có thực sự tạo ra sự khác biệt trong thực tế? Hãy cùng mổ xẻ từng điểm một.
Trước khi so sánh, đây là toàn bộ thông số chính thức của DJI Osmo Pocket 4:
|
Thông số |
Chi tiết |
|
Cảm biến |
1-inch CMOS |
|
Ống kính |
20mm tương đương, f/2.0, lấy nét từ 0.2m |
|
Ảnh tĩnh tối đa |
7680×4320 (~37 MP) |
|
Video thường |
4K@60fps, 3K dọc@60fps, 1080p@60fps |
|
Slow Motion |
4K@240fps, 1080p@240fps |
|
ISO thấp sáng |
Lên đến 25600 |
|
Bitrate tối đa |
180 Mbps |
|
Bộ nhớ trong |
107 GB |
|
microSD |
Lên đến 1 TB |
|
Màn hình |
2.0 inch, 1000 nits |
|
Micro |
3 micro tích hợp |
|
Thời lượng pin |
240 phút (4 tiếng) |
|
Sạc nhanh |
18 phút đạt 80% / 32 phút đầy 100% |
|
Trọng lượng |
190.5g |
|
Kích thước |
144.2 × 44.4 × 33.5 mm |
|
Kết nối |
Wi-Fi 6 (802.11ax), Bluetooth 5.4 |
|
Định dạng video |
MP4 (HEVC) |
|
Định dạng ảnh |
JPEG / DNG / JPEG+DNG |
Osmo Pocket 3 vs Osmo Pocket 4
![]()
Pocket 4 (bên phải) vs Pocket 3 (bên trái)
Đây là phần quan trọng nhất — liệu Pocket 4 có thực sự vượt trội hơn người tiền nhiệm?
|
Tính năng |
Osmo Pocket 3 |
Osmo Pocket 4 |
Thắng |
|
Cảm biến |
1-inch CMOS |
1-inch CMOS |
Ngang nhau |
|
Slow Motion tối đa |
4K/120fps |
4K/240fps |
Pocket 4 |
|
ISO thấp sáng |
6400 |
25600 |
Pocket 4 |
|
Bitrate tối đa |
130 Mbps |
180 Mbps |
Pocket 4 |
|
Bộ nhớ trong |
- |
107 GB |
Pocket 4 |
|
Thời lượng pin |
166 phút |
240 phút |
Pocket 4 |
|
Tốc độ sạc |
~70 phút |
32 phút đầy |
Pocket 4 |
|
Số micro |
4 micro |
3 micro |
Pocket 3 |
|
Chuẩn Wi-Fi |
Wi-Fi 5 |
Wi-Fi 6 |
Pocket 4 |
|
Bluetooth |
BLE 5.1 |
BLE 5.4 |
Pocket 4 |
|
Độ rung gimbal |
±0.01° |
±0.005° |
Pocket 4 |
|
Độ phân giải ảnh |
~20 MP |
37 MP |
Pocket 4 |
|
Trọng lượng |
179g |
190.5g |
Pocket 3 |
Kết quả: Pocket 4 thắng 10/13 hạng mục. Pocket 3 chỉ nhỉnh hơn ở số lượng micro (4 vs 3) và trọng lượng nhẹ hơn một chút.
Slow Motion 4K/240fps — Nâng Cấp Đáng Kể Nhất
![]()
Đây là tính năng gây ấn tượng mạnh nhất. Pocket 3 đã rất tốt với 4K/120fps, nhưng Pocket 4 tăng gấp đôi lên 4K/240fps. Điều này có nghĩa là:
-
Chuyển động cực kỳ mượt mà, chi tiết đến từng khoảnh khắc
-
Phù hợp cho quay thể thao, thiên nhiên, và các cảnh hành động
-
Vẫn giữ nguyên độ phân giải 4K — không cần đánh đổi chất lượng
Với người làm nội dung chuyên nghiệp, đây là một bước nhảy vọt thực sự, không chỉ là con số marketing.
ISO 25600 — Quay Đêm Không Còn Là Nỗi Lo

Pocket 3 đã khá tốt trong điều kiện thiếu sáng với ISO 6400. Nhưng Pocket 4 đẩy con số này lên ISO 25600 — tăng gấp 4 lần khả năng thu sáng. Trong thực tế:
-
Quay trong phòng tối, hội trường, hoặc ngoài trời ban đêm sẽ sạch hơn đáng kể
-
Ít nhiễu hạt hơn ở cùng điều kiện ánh sáng
-
Mở ra nhiều khả năng sáng tạo hơn cho các nhà làm phim đường phố và sự kiện
107 GB Bộ Nhớ Trong — Tính Năng "Ẩn" Đáng Giá Nhất
Đây là điểm mà nhiều người có thể bỏ qua, nhưng thực ra cực kỳ thực dụng. Pocket 3 không có bộ nhớ trong — bạn bắt buộc phải mua thẻ microSD. Pocket 4 đi kèm 107 GB ngay trong hộp, đủ để chứa hàng giờ footage 4K mà không cần lo lắng thêm.
Pin 4 Tiếng — Thay Đổi Cuộc Chơi
Từ 166 phút lên 240 phút — đây là nâng cấp pin lớn nhất trong lịch sử dòng Pocket. Kết hợp với khả năng sạc đầy chỉ trong 32 phút, Pocket 4 gần như loại bỏ hoàn toàn nỗi lo về pin khi đi quay cả ngày.
Điểm Trừ Duy Nhất — Ít Hơn 1 Micro
Pocket 3 có 4 micro định hướng, trong khi Pocket 4 chỉ có 3 micro. Trên lý thuyết, đây là một bước lùi nhỏ. Tuy nhiên, với công nghệ xử lý âm thanh ngày càng tiến bộ, sự khác biệt trong thực tế có thể không đáng kể — nhưng vẫn là điểm cần lưu ý nếu bạn quay phỏng vấn hoặc nội dung đòi hỏi âm thanh đa hướng.
Ưu & Nhược Điểm
|
Ưu điểm |
Nhược điểm |
|
Slow motion 4K/240fps ấn tượng |
Ít hơn 1 micro so với Pocket 3 |
|
107 GB bộ nhớ trong tiện lợi |
Nặng hơn Pocket 3 (~11.5g) |
|
Pin 4 tiếng, sạc siêu nhanh |
Không có chống nước |
|
ISO 25600 cho quay đêm |
Sạc nhanh cần mua riêng (65W) |
|
Gimbal cực kỳ ổn định ±0.005° |
Không có zoom quang học |
|
Wi-Fi 6 + Bluetooth 5.4 |
|
|
Ảnh RAW 37 MP |
|
|
Quay dọc 3K native cho mạng xã hội |
Pocket 4 Phù Hợp Với Ai?
-
Travel blogger & vlogger cần pin trâu và chất lượng cao cả ngày
-
Content creator YouTube/TikTok muốn quay cả ngang lẫn dọc trong một thiết bị
-
Người quay sự kiện ban đêm — concert, tiệc, đường phố
-
Người quay thể thao & hành động cần slow motion mượt mà
-
Nhà sáng tạo mạng xã hội sản xuất Reels, Shorts, TikTok chuyên nghiệp
Có Nên Nâng Cấp Từ Pocket 3 Lên Pocket 4 Không?
Câu trả lời phụ thuộc vào bạn đang dùng máy để làm gì:
Nên nâng cấp nếu: Bạn thường xuyên quay slow motion, quay trong điều kiện thiếu sáng, cần pin lâu hơn, hoặc muốn bộ nhớ trong tiện lợi.
Chưa cần nâng cấp nếu: Bạn chỉ quay 4K/60fps thông thường và đã hài lòng với Pocket 3 — vì cảm biến và chất lượng hình ảnh cơ bản là tương đương.
Nên mua Pocket 4 ngay nếu: Bạn đang mua máy lần đầu — không có lý do gì để chọn Pocket 3 khi Pocket 4 vượt trội gần như toàn diện.
DJI Osmo Pocket 4 không chỉ là một bản nâng cấp nhỏ — đây là một sản phẩm được xây dựng lại nghiêm túc từ bên trong. Slow motion 4K/240fps, ISO 25600, 107 GB bộ nhớ trong, và pin 4 tiếng là những nâng cấp thực chất, không phải chiêu marketing. Điểm trừ duy nhất đáng kể là giảm từ 4 xuống 3 micro — nhưng so với tổng thể những gì Pocket 4 mang lại, đó là một đánh đổi hoàn toàn chấp nhận được.